Nghĩa tiếng Việt
- chính thứctrợ từ · danh từ · hậu tố
- công thức (toán học)danh từ
- tài khoản chính thức (mạng xã hội)danh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- official; formaltrợ từ · danh từ · hậu tốJMdict
- formula (e.g. mathematical)danh từJMdict
- official (social media) account (of a company, organization, etc.)danh từ · hậu tốJMdict
- formality, officialitydanh từWiktionary
- formuladanh từWiktionary
Cách dùng
"Chính thức": 「公式発表」 — thông báo chính thức; 「公式サイト」 — trang web chính thức; 「非公式」 — không chính thức. Toán: "công thức" 「公式を覚える」.
Ví dụ
-
詳細は公式サイトで確認してください。
Chi tiết vui lòng xem trên trang web chính thức.
-
この問題は公式を使えばすぐ解ける。
Bài này dùng công thức là giải được ngay.