TanroDictionary Sổ từ

公式 こうしき

CÔNG THỨC

Nhật Thông dụng
0

公式 (こうしき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chính thức; công thức (toán học); tài khoản chính thức (mạng xã hội).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính thứctrợ từ · danh từ · hậu tố
  2. công thức (toán học)danh từ
  3. tài khoản chính thức (mạng xã hội)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. official; formaltrợ từ · danh từ · hậu tốJMdict
  2. formula (e.g. mathematical)danh từJMdict
  3. official (social media) account (of a company, organization, etc.)danh từ · hậu tốJMdict
  4. formality, officialitydanh từWiktionary
  5. formuladanh từWiktionary

Cách dùng

"Chính thức": 「公式発表」 — thông báo chính thức; 「公式サイト」 — trang web chính thức; 「非公式」 — không chính thức. Toán: "công thức" 「公式を覚える」.

Ví dụ

  1. 詳細は公式サイトで確認してください。

    Chi tiết vui lòng xem trên trang web chính thức.

  2. この問題は公式を使えばすぐ解ける。

    Bài này dùng công thức là giải được ngay.