TanroDictionary Sổ từ
公

Chữ Hán 公 CÔNG

Âm On
コウ、ク
Âm Kun
おおやけ
Nghĩa (Anh)
public; prince; official; governmental
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 公 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 公 40 từ