TanroDictionary Sổ từ

典 てん

ĐIỂN

Nhật
0

典 (てん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nghi lễ, lễ kỷ niệm; bộ luật; (viết tắt) Thụy Điển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghi lễ, lễ kỷ niệmdanh từ
  2. bộ luậtdanh từ
  3. (viết tắt) Thụy Điểndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ceremony; celebrationdanh từJMdict
  2. law codedanh từJMdict
  3. Swedendanh từJMdict
  4. ceremonydanh từWiktionary
  5. ruledanh từWiktionary

Cách dùng

"Nghi lễ; điển; luật" (てん): 「式典」 — buổi lễ; 「祭典」 — lễ hội; 「辞典」, 「古典」; 「刑法典」 — bộ luật hình sự; viết tắt Thụy Điển (瑞典): hiếm.

Ví dụ

  1. 創立記念の式典が行われた。

    Lễ kỷ niệm thành lập đã được tổ chức.

  2. オリンピックはスポーツの祭典だ。

    Olympic là ngày hội thể thao.

  3. 華燭の典

    wedding ceremony