Nghĩa tiếng Việt
- nghi lễ, lễ kỷ niệmdanh từ
- bộ luậtdanh từ
- (viết tắt) Thụy Điểndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ceremony; celebrationdanh từJMdict
- law codedanh từJMdict
- Swedendanh từJMdict
- ceremonydanh từWiktionary
- ruledanh từWiktionary
Cách dùng
"Nghi lễ; điển; luật" (てん): 「式典」 — buổi lễ; 「祭典」 — lễ hội; 「辞典」, 「古典」; 「刑法典」 — bộ luật hình sự; viết tắt Thụy Điển (瑞典): hiếm.
Ví dụ
-
創立記念の式典が行われた。
Lễ kỷ niệm thành lập đã được tổ chức.
-
オリンピックはスポーツの祭典だ。
Olympic là ngày hội thể thao.
-
華燭の典
wedding ceremony