TanroDictionary Sổ từ
典

Chữ Hán 典 ĐIỂN

Âm On
テン、デン
Âm Kun
ふみ、のり
Nghĩa (Anh)
code; ceremony; law; rule
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 典 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 典 26 từ