Nghĩa tiếng Việt
- lại một lần nữa; lần thứ haitrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- again; once more; a second timetrạng từ
- for the second timeadv
- rebirth, reincarnation, returndanh từ
Cách dùng
"Lại một lần nữa" (văn viết): 「再び訪れる」 — lại ghé thăm; 「再び〜することはない」 — sẽ không bao giờ… nữa. Hội thoại dùng また, もう一度.
Ví dụ
-
十年後、再びこの町を訪れた。
Mười năm sau tôi lại ghé thăm thị trấn này.
-
二度と再び戦争を起こしてはならない。
Không bao giờ được để chiến tranh xảy ra lần nữa.
-
火山が再び活動を始めた
The volcano has become active again
-
二度あることは三度ある。
An event which occurs two times will become three times.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép