TanroDictionary Sổ từ
再

Chữ Hán 再 TÁI

Âm On
サイ、サ
Âm Kun
ふたた.び
Nghĩa (Anh)
again; twice; second time
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 再 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 再 40 từ