冬
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Dạng chữ Hán của đông. Wiktionary
ĐÔNG
冬 (ふゆ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mùa đông.
"Mùa đông": 「冬になる」 — sang đông; 「冬休み」 — kỳ nghỉ đông; 「冬服」 — quần áo mùa đông; 「真冬」 — giữa mùa đông. Ở Nhật thường từ tháng 12 đến tháng 2.
冬は日が短い。
Mùa đông ngày ngắn.
今年の冬休みは北海道へ行く。
Kỳ nghỉ đông năm nay tôi đi Hokkaido.
冬の狂風
The Winds of Winter