Nghĩa tiếng Việt
- lạnh buốt'taru' adjective · trạng từ
- oai nghiêm, thanh tao'taru' adjective · trạng từ
- căng thẳng (bầu không khí)'taru' adjective · trạng từ
- trong trẻo, vang (giọng)'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- cold; frigid; bracing'taru' adjective · trạng từJMdict
- dignified; distinguished; refined; elegant'taru' adjective · trạng từJMdict
- (of an atmosphere) tense; nerve-racking'taru' adjective · trạng từJMdict
- (of voice, sound, etc) clear; ringing'taru' adjective · trạng từJMdict
- severe in attitude or bearingtính từ いWiktionary
- a female given nametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Oai nghiêm, chỉn chu, thanh tao": 「凛とした態度」 — thái độ đĩnh đạc; 「凛とした空気」 — không khí lạnh trong; 「凛とした声」 — giọng trong trẻo. Hầu như luôn dùng dạng 凛とした/凛と. Lời khen cho vẻ cứng cỏi, ngay thẳng.
Ví dụ
-
彼女は凛とした態度で答えた。
Cô ấy trả lời với thái độ đĩnh đạc.
-
冬の朝の凛とした空気が好きだ。
Tôi thích không khí lạnh trong của buổi sáng mùa đông.
-
凛とした女性
dignified woman