Nghĩa tiếng Việt
- cương quyết, kiên định'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- resolute; firm; dauntless; undaunted'taru' adjective · trạng từ
- resolutely, firmlyadv
Cách dùng
"Cương quyết, kiên định, không khuất phục": 「毅然とした態度」 — thái độ cương quyết; 「毅然として断る」 — dứt khoát từ chối. Dùng dạng 毅然と/毅然とした, sắc thái tích cực, trang trọng.
Ví dụ
-
不正には毅然とした態度で臨むべきだ。
Cần đối mặt với sự bất chính bằng thái độ cương quyết.
-
彼女は毅然として要求を拒否した。
Cô ấy kiên quyết từ chối yêu cầu.
-
何を言われても毅然としている
being resolute in spite of what was being said
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép