TanroDictionary Sổ từ

凝と じっと

NGƯNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứng yên, bất độngtrạng từ · động từ する
  2. chằm chằm, chăm chú (nhìn, nghe, nghĩ)trạng từ · động từ する
  3. nhẫn nại, cắn răng (chịu đựng)trạng từ
  4. chặt, giữ chặt; kìm néntrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. motionlessly (e.g. stand, wait); (be) stilltrạng từ · động từ する
  2. fixedly (e.g. gaze, stare); intently (e.g. listen, think)trạng từ · động từ する
  3. patiently (e.g. endure); stoicallytrạng từ
  4. firmly (e.g. hold); restrainedtrạng từ

Cách dùng

"Yên, bất động; chăm chú" (じっと): 「じっとする」 — ngồi yên; 「じっと見つめる」 — nhìn chằm chằm; 「じっと我慢する」 — cắn răng chịu đựng. Hay dùng khi bảo trẻ: 「じっとしなさい」.

Ví dụ

  1. 注射の間、じっとしていてね。

    Trong lúc tiêm, con ngồi yên nhé.

  2. 彼女は窓の外をじっと見ていた。

    Cô ấy nhìn chăm chú ra ngoài cửa sổ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép