Nghĩa tiếng Việt
- đứng yên, bất độngtrạng từ · động từ する
- chằm chằm, chăm chú (nhìn, nghe, nghĩ)trạng từ · động từ する
- nhẫn nại, cắn răng (chịu đựng)trạng từ
- chặt, giữ chặt; kìm néntrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- motionlessly (e.g. stand, wait); (be) stilltrạng từ · động từ する
- fixedly (e.g. gaze, stare); intently (e.g. listen, think)trạng từ · động từ する
- patiently (e.g. endure); stoicallytrạng từ
- firmly (e.g. hold); restrainedtrạng từ
Cách dùng
"Yên, bất động; chăm chú" (じっと): 「じっとする」 — ngồi yên; 「じっと見つめる」 — nhìn chằm chằm; 「じっと我慢する」 — cắn răng chịu đựng. Hay dùng khi bảo trẻ: 「じっとしなさい」.
Ví dụ
-
注射の間、じっとしていてね。
Trong lúc tiêm, con ngồi yên nhé.
-
彼女は窓の外をじっと見ていた。
Cô ấy nhìn chăm chú ra ngoài cửa sổ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép