TanroDictionary Sổ từ
凝

Chữ Hán 凝 NGƯNG

Âm On
ギョウ
Âm Kun
こ.る、こ.らす、こご.らす、こご.らせる、こご.る
Nghĩa (Anh)
congeal; freeze; stiff; be absorbed in
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 凝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 凝 11 từ