Nghĩa tiếng Việt
- sự co cứng cơ (vai)danh từ
- khối u, cục cứng, sưngdanh từ
- khúc mắc, ấm ức, dư vị khó chịudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- muscle stiffness (esp. in shoulders)danh từ
- lump (in tissue, esp. breast); swelling; hardening; lesiondanh từ
- lingering discomfort; uneasiness; bad aftertaste; unpleasant feelingdanh từ
Cách dùng
"Co cứng cơ": 「肩の凝り」 — mỏi vai; 「凝りをほぐす」 — xoa bóp cho giãn. Nghĩa bóng: khúc mắc trong lòng. Động từ: 凝る.
Ví dụ
-
マッサージで肩の凝りをほぐした。
Tôi xoa bóp cho giãn cơ vai.
-
パソコン作業で首に凝りがある。
Làm việc trên máy tính nên cổ bị cứng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「凝り」
凝り
こごり
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGƯNG
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ congelation; congealment; jelly
-
danh từ jellied fish broth
Chữ Hán trong từ
凝
NGƯNG
On: ギョウ
Kun: こ.る、こ.らす、こご.らす、こご.らせる、こご.る
congeal; freeze; stiff; be absorbed in
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗