TanroDictionary Sổ từ

凝り しこり

NGƯNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự co cứng cơ (vai)danh từ
  2. khối u, cục cứng, sưngdanh từ
  3. khúc mắc, ấm ức, dư vị khó chịudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. muscle stiffness (esp. in shoulders)danh từ
  2. lump (in tissue, esp. breast); swelling; hardening; lesiondanh từ
  3. lingering discomfort; uneasiness; bad aftertaste; unpleasant feelingdanh từ

Cách dùng

"Co cứng cơ": 「肩の凝り」 — mỏi vai; 「凝りをほぐす」 — xoa bóp cho giãn. Nghĩa bóng: khúc mắc trong lòng. Động từ: 凝る.

Ví dụ

  1. マッサージで肩の凝りをほぐした。

    Tôi xoa bóp cho giãn cơ vai.

  2. パソコン作業で首に凝りがある。

    Làm việc trên máy tính nên cổ bị cứng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「凝り」

凝り

こごり

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ congelation; congealment; jelly
  2. danh từ jellied fish broth

Chữ Hán trong từ

凝
NGƯNG On: ギョウ Kun: こ.る、こ.らす、こご.らす、こご.らせる、こご.る congeal; freeze; stiff; be absorbed in 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗