TanroDictionary Sổ từ

凸 でこ

ĐỘT

Có 2 cách đọc: でこ trán とつ lồi
Nhật
0

凸 (でこ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: trán; chỗ u, chỗ lồi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trándanh từ
  2. chỗ u, chỗ lồidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. brow; foreheaddanh từJMdict
  2. bumpdanh từJMdict

Cách đọc khác của 「凸」

凸

とつ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính từ な · trợ từ lồi

Nghĩa tiếng Anh

  1. tính từ な · trợ từ convex JMdict
  2. danh từ attack Wiktionary
  3. danh từ a character's awakening level in the corresponding awakening system; the awakening in the corresponding awakening system. Wiktionary
  4. danh từ a weapons's refinement level in the corresponding refinement system; the refinement in the corresponding refinement system. Wiktionary

Chữ Hán trong từ

凸
ĐỘT On: トツ Kun: でこ convex; beetle brow; uneven 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗