Nghĩa tiếng Việt
sự giao đồ ăn tận nhà danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
home delivery (of food); outside catering danh từ · động từ する · ngoại động từ
catering; food supplied to order danh từ
Cách dùng
"Giao đồ ăn tận nơi" (từ quán ăn): 「出前を取る」 — gọi đồ ăn giao; 「出前のラーメン」. Kiểu mới qua app hay gọi デリバリー.
Ví dụ
今夜は疲れたから出前を取ろう。
Tối nay mệt nên gọi đồ ăn giao đến đi.
そば屋から出前が届いた。
Đồ ăn từ quán soba đã giao tới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「出前 」
Nghĩa tiếng Anh
động từ to deliver food to someone who ordered it
Chữ Hán trong từ
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗