TanroDictionary Sổ từ

刷 さつ

LOÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lần in, đợt inhậu tố · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. printing; impression; issuehậu tố · trợ số từ
  2. paintingchữ Hán
  3. printchữ Hán
  4. brushchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép