Nghĩa tiếng Việt
- vé, phiếu, trái phiếu, chứng chỉdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- ticket; coupon; bond; certificatedanh từ · hậu tố
Cách dùng
"Vé, phiếu": 「券を買う」 — mua vé; 「乗車券」 — vé tàu; 「食券」 — phiếu ăn; 「割引券」 — phiếu giảm giá. Hay dùng làm hậu tố; trong hội thoại thường nói チケット.
Ví dụ
-
ラーメン屋では先に食券を買う。
Ở quán ramen phải mua phiếu ăn trước.
-
この割引券は来月まで使える。
Phiếu giảm giá này dùng được đến tháng sau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép