TanroDictionary Sổ từ

剃毛 ていもう

Nhật
0

剃毛 (ていもう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: shaving; shaving (hair).

Nghĩa tiếng Anh

  1. shavingdanh từ · động từ するJMdict
  2. shaving (hair)danh từWiktionary

Cách đọc khác của 「剃毛」

剃毛

ていもうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to shave (hair) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

剃
THẾ On: テイ Kun: まい、そ.る、す.る shave 9 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗
毛
MAO, MÔ On: モウ Kun: け fur; hair; feather; down 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗