剃毛
ていもうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to shave (hair) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
剃
毛
MAO, MÔ
On: モウ
Kun: け
fur; hair; feather; down
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗