Nghĩa tiếng Việt
- lượng từ đếm quy tắchậu tố · trợ số từ
- (hiếm) quy tắc, quy địnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for ruleshậu tố · trợ số từJMdict
- rule; regulationdanh từJMdict
- rule, lawchữ HánWiktionary
- measure, normchữ HánWiktionary
- to follow, to conformchữ HánWiktionary