TanroDictionary Sổ từ
則

Chữ Hán 則 TẮC

Âm On
ソク
Âm Kun
のっと.る、のり、すなわち
Nghĩa (Anh)
rule; law; follow; based on; model after
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 則 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 則 18 từ