則
Chữ Hán 則 TẮC
- Âm On
- ソク
- Âm Kun
- のっと.る、のり、すなわち
- Nghĩa (Anh)
- rule; law; follow; based on; model after
- Số nét
- 9
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 則 18 từ
- 原則げんそくnguyên tắc, quy tắc chung
- 反則はんそくlỗi, phạm luật
- 校則こうそくnội quy trường học
- 法則ほうそくđịnh luật, quy luật
- 罰則ばっそくhình phạt
- 規則きそくquy tắc, nội quy
- 不規則ふきそくbất quy tắc, không đều đặn, thất thường, lộn xộn
- 変則へんそくsự bất thường, dị thường
- 正則せいそくđúng đắn, chính quy, có hệ thống
- 付則ふそくquy định bổ sung, điều khoản phụ
- 会則かいそくđiều lệ hội, nội quy câu lạc bộ
- 学則がくそくnội quy nhà trường
- 本則ほんそくquy tắc gốc
- 細則さいそくquy định chi tiết, điều lệ
- 鉄則てっそくnguyên tắc sắt, quy tắc bất di bất dịch
- 雑則ざっそくđiều khoản linh tinh
- 教則本きょうそくぼんsách hướng dẫn, sách luyện tập
- 規則的きそくてきcó hệ thống, đều đặn, có quy củ