TanroDictionary Sổ từ

前列 ぜんれつ

TIỀN LIỆT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng đầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. front rowdanh từ

Cách dùng

"Hàng đầu, hàng trước": 「前列に座る」; 「前列左から二番目」 — thứ hai từ trái hàng trước (khi mô tả ảnh). Đối lập 後列.

Ví dụ

  1. 背の低い人は前列に並んでください。

    Người thấp xin hãy đứng hàng trước.

  2. 写真の前列右端が私です。

    Người ngoài cùng bên phải hàng trước trong ảnh là tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép