Nghĩa tiếng Việt
- hàng đầudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- front rowdanh từ
Cách dùng
"Hàng đầu, hàng trước": 「前列に座る」; 「前列左から二番目」 — thứ hai từ trái hàng trước (khi mô tả ảnh). Đối lập 後列.
Ví dụ
-
背の低い人は前列に並んでください。
Người thấp xin hãy đứng hàng trước.
-
写真の前列右端が私です。
Người ngoài cùng bên phải hàng trước trong ảnh là tôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép