TanroDictionary Sổ từ
列

Chữ Hán 列 LIỆT

Âm On
レツ、レ
Nghĩa (Anh)
file; row; rank; tier; column
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 列 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 列 36 từ