TanroDictionary Sổ từ

前歯 まえば

TIỀN XỈ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. răng cửadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. front tooth; foretooth; incisordanh từ
  2. front teeth; front toothdanh từ

Cách dùng

"Răng cửa": 「前歯が欠ける」 — mẻ răng cửa; 「前歯が抜ける」. Đối với 奥歯 (răng hàm).

Ví dụ

  1. 転んで前歯が欠けてしまった。

    Tôi ngã và bị mẻ răng cửa.

  2. 子どもの前歯が抜けた。

    Đứa bé bị rụng răng cửa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép