Nghĩa tiếng Việt
- răng cửadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- front tooth; foretooth; incisordanh từ
- front teeth; front toothdanh từ
Cách dùng
"Răng cửa": 「前歯が欠ける」 — mẻ răng cửa; 「前歯が抜ける」. Đối với 奥歯 (răng hàm).
Ví dụ
-
転んで前歯が欠けてしまった。
Tôi ngã và bị mẻ răng cửa.
-
子どもの前歯が抜けた。
Đứa bé bị rụng răng cửa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép