TanroDictionary Sổ từ
歯

Chữ Hán 歯 XỈ

Âm On
シ
Âm Kun
よわい、は、よわ.い、よわい.する
Nghĩa (Anh)
tooth; cog
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 歯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 歯 23 từ