Nghĩa tiếng Việt
- đoạn trước, tiết trướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- preceding paragraph, section, or versedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TIỀN TIẾT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép