TanroDictionary Sổ từ

前節 ぜんせつ

TIỀN TIẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đoạn trước, tiết trướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. preceding paragraph, section, or versedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép