TanroDictionary Sổ từ
節

Chữ Hán 節 TIẾT, TIỆT

Âm On
セツ、セチ
Âm Kun
ふし、-ぶし、のっと
Nghĩa (Anh)
node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 節 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 節 31 từ