Nghĩa tiếng Việt
- món khai vịdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hors d'oeuvre; appetizer; appetiser; starterdanh từ
- appetizer, starter, hors d'oeuvre (small, light first course)danh từ
Cách dùng
"Món khai vị": 「前菜の盛り合わせ」 — đĩa khai vị tổng hợp. Đồng nghĩa オードブル. Khác デザート.
Ví dụ
-
前菜にサラダを頼んだ。
Tôi gọi salad làm món khai vị.
-
コース料理は前菜から始まる。
Bữa ăn theo set bắt đầu từ món khai vị.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép