TanroDictionary Sổ từ

前菜 ぜんさい

TIỀN THÁI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. món khai vịdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hors d'oeuvre; appetizer; appetiser; starterdanh từ
  2. appetizer, starter, hors d'oeuvre (small, light first course)danh từ

Cách dùng

"Món khai vị": 「前菜の盛り合わせ」 — đĩa khai vị tổng hợp. Đồng nghĩa オードブル. Khác デザート.

Ví dụ

  1. 前菜にサラダを頼んだ。

    Tôi gọi salad làm món khai vị.

  2. コース料理は前菜から始まる。

    Bữa ăn theo set bắt đầu từ món khai vị.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép