TanroDictionary Sổ từ
菜

Chữ Hán 菜 THÁI

Âm On
サイ
Âm Kun
な
Nghĩa (Anh)
vegetable; side dish; greens
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 菜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 菜 14 từ