Trang chủChữ Hán N4菜 菜 Chữ Hán 菜 THÁI Âm Onサイ Âm Kunな Nghĩa (Anh)vegetable; side dish; greens Số nét11 JLPTN4 (cấp cũ 3) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 菜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 菜 14 từ 菜なrau xanh 野菜やさいrau, rau củ 白菜はくさいcải thảo 菜食さいしょくchế độ ăn chay お菜おかずmón ăn kèm cơm 山菜さんさいrau rừng; rau núi ăn được 惣菜そうざいmón ăn kèm 沈菜キムチkim chi 菜園さいえんvườn rau 前菜ぜんさいmón khai vị 若菜わかなrau non 菜種なたねhạt cải dầu 青菜あおなrau xanh 菜の花なのはなhoa cải dầu ← 茶 TRÀ 薬 DƯỢC, ƯỚC →