Nghĩa tiếng Việt
- bánh trướcdanh từ
- cầu yên ngựadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- front wheeldanh từ
- saddle forkdanh từ
Cách dùng
"Bánh trước": 「前輪駆動」 — dẫn động cầu trước; 「自転車の前輪」 — bánh trước xe đạp. Đối lập 後輪.
Ví dụ
-
自転車の前輪がパンクした。
Bánh trước xe đạp bị thủng.
-
この車は前輪駆動だ。
Chiếc xe này dẫn động cầu trước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép