TanroDictionary Sổ từ
輪

Chữ Hán 輪 LUÂN

Âm On
リン
Âm Kun
わ
Nghĩa (Anh)
wheel; ring; circle; link; loop; counter for wheels and flowers
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 輪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 輪 26 từ