創建
そうけんするNghĩa tiếng Anh
- động từ found, organize, establish
Chữ Hán trong từ
創
SANG, SÁNG
On: ソウ、ショウ
Kun: つく.る、はじ.める、きず、けず.しける
genesis; wound; injury; hurt; start; originate
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
建
KIẾN, KIỂN
On: ケン、コン
Kun: た.てる、た.て、-だ.て、た.つ
build
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗