TanroDictionary Sổ từ
建

Chữ Hán 建 KIẾN, KIỂN

Âm On
ケン、コン
Âm Kun
た.てる、た.て、-だ.て、た.つ
Nghĩa (Anh)
build
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 建 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 建 32 từ