Nghĩa tiếng Việt
- kịch, vở kịchdanh từ
- thuốc cực mạnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- drama; playdanh từJMdict
- powerful drugdanh từJMdict
- theatrical playchữ HánWiktionary
- dramachữ HánWiktionary
- playdanh từWiktionary
Cách dùng
"Kịch, vở kịch": 「劇を見る」 — xem kịch; 「劇をする」 — diễn kịch; 「劇場」 — nhà hát; 「人形劇」 — múa rối. Nghĩa "cực mạnh" trong từ ghép: 「劇薬」 — thuốc độc mạnh; 「劇的」 — kịch tính.
Ví dụ
-
学園祭でクラスの劇をした。
Chúng tôi diễn kịch của lớp ở lễ hội trường.
-
週末に友達と劇を見に行った。
Cuối tuần tôi đi xem kịch với bạn.