TanroDictionary Sổ từ
劇

Chữ Hán 劇 KỊCH

Âm On
ゲキ
Nghĩa (Anh)
drama; play
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 劇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 劇 32 từ