助
すけNghĩa tiếng Việt
- danh từ sự giúp đỡ, người giúp
- danh từ (khẩu ngữ) em gái, cô em
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ assistance; help; helper JMdict
- danh từ babe; chick; broad JMdict
- danh từ assistance Wiktionary
Chữ Hán trong từ
助
TRỢ
On: ジョ
Kun: たす.ける、たす.かる、す.ける、すけ
help; rescue; assist
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗