TanroDictionary Sổ từ
助

Chữ Hán 助 TRỢ

Âm On
ジョ
Âm Kun
たす.ける、たす.かる、す.ける、すけ
Nghĩa (Anh)
help; rescue; assist
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 助 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 助 33 từ