TanroDictionary Sổ từ

勇毅 ゆうき

DŨNG NGHỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên dành cho namtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. valiant; gallant; strongtính từ い
  2. a male given nametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép