TanroDictionary Sổ từ
勇

Chữ Hán 勇 DŨNG

Âm On
ユウ
Âm Kun
いさ.む
Nghĩa (Anh)
courage; cheer up; be in high spirits; bravery; heroism
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 勇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 勇 15 từ