勇
Chữ Hán 勇 DŨNG
- Âm On
- ユウ
- Âm Kun
- いさ.む
- Nghĩa (Anh)
- courage; cheer up; be in high spirits; bravery; heroism
- Số nét
- 9
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 勇 15 từ
- 勇ゆうlòng dũng cảm
- 勇敢ゆうかんdũng cảm, gan dạ
- 勇気ゆうきlòng dũng cảm, can đảm
- 勇ましいいさましいdũng cảm, anh dũng
- 勇者ゆうしゃdũng sĩ, người can đảm
- 勇退ゆうたいsự tự nguyện rút lui, từ chức
- 義勇ぎゆうnghĩa dũng, trung nghĩa và dũng cảm
- 勇むいさむphấn chấn, hăng hái
- 勇士ゆうしdũng sĩ, anh hùng
- 勇壮ゆうそうhùng tráng, dũng cảm, sôi nổi
- 勇断ゆうだんquyết định dứt khoát, quả cảm
- 勇猛ゆうもうdũng mãnh, gan dạ, can đảm
- 武勇ぶゆうsự dũng cảm, võ dũng
- 蛮勇ばんゆうsự liều lĩnh, cái dũng của kẻ thất phu
- 勇み足いさみあしsự hấp tấp, quá hăng