TanroDictionary Sổ từ
勉

Chữ Hán 勉 MIỄN

Âm On
ベン
Âm Kun
つと.める
Nghĩa (Anh)
exertion; endeavour; encourage; strive; make effort; diligent
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 勉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 勉 4 từ