Trang chủChữ Hán N4勉 勉 Chữ Hán 勉 MIỄN Âm Onベン Âm Kunつと.める Nghĩa (Anh)exertion; endeavour; encourage; strive; make effort; diligent Số nét10 JLPTN4 (cấp cũ 3) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 勉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 勉 4 từ 勉強べんきょうviệc học, học tập 勉学べんがくsự học tập 勤勉きんべんcần cù, chăm chỉ, siêng năng 勉強中べんきょうちゅうđang học ← 力 LỰC 動 ĐỘNG →