TanroDictionary Sổ từ

勲 くん

HUÂN

Nhật
0

勲 (くん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: công trạng, huân chương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. công trạng, huân chươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. merit (esp. order of merit)danh từJMdict
  2. meritdanh từWiktionary
  3. the class of an order of meritdanh từWiktionary

Cách dùng

"Công trạng; huân chương" (くん): 「勲一等」 — huân chương hạng nhất; 「勲章」 — huân chương; 「叙勲」 — được trao huân chương. Văn viết.

Ví dụ

  1. 彼は勲章を授与された。

    Ông được trao huân chương.

  2. 祖父は勲三等を受けた。

    Ông nội tôi nhận huân chương hạng ba.

  3. 勲一等旭日大綬章

    Grand Cordon of the Order of the Rising Sun, first class

Cách đọc khác của 「勲」

勲

いさお

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cũ) công trạng, chiến công

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ achievement; feat; distinguished service; meritorious deed JMdict

Chữ Hán trong từ

勲
HUÂN On: クン Kun: いさお meritorious deed; merit 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

勲

つとむ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

勲
HUÂN On: クン Kun: いさお meritorious deed; merit 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗