勺
しゃく
CHƯỚC
勺 (しゃく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: shaku (đơn vị dung tích, khoảng 18 ml); shaku (đơn vị diện tích, khoảng 0,033 m²).
Nghĩa tiếng Việt
- shaku (đơn vị dung tích, khoảng 18 ml)danh từ
- shaku (đơn vị diện tích, khoảng 0,033 m²)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shaku; traditional unit of volume, approx. 18 mldanh từJMdict
- shaku; traditional unit of area, approx. 0.033 meters squaredanh từJMdict
- 18.039 milliliters (a tenth of a 合(ごう) (gō) and 10 撮(さつ) (satsu))danh từWiktionary
- 0.033 square meters (a hundredth of a tsubo)danh từWiktionary
Cách đọc khác của 「勺」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ same as above
Wiktionary