TanroDictionary Sổ từ

勺 しゃく

CHƯỚC

Nhật
0

勺 (しゃく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: shaku (đơn vị dung tích, khoảng 18 ml); shaku (đơn vị diện tích, khoảng 0,033 m²).

Nghĩa tiếng Việt

  1. shaku (đơn vị dung tích, khoảng 18 ml)danh từ
  2. shaku (đơn vị diện tích, khoảng 0,033 m²)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shaku; traditional unit of volume, approx. 18 mldanh từJMdict
  2. shaku; traditional unit of area, approx. 0.033 meters squaredanh từJMdict
  3. 18.039 milliliters (a tenth of a 合(ごう) (gō) and 10 撮(さつ) (satsu))danh từWiktionary
  4. 0.033 square meters (a hundredth of a tsubo)danh từWiktionary

Cách đọc khác của 「勺」

勺

せき

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ same as above Wiktionary

Chữ Hán trong từ

勺
CHƯỚC, THƯỢC On: シャク Kun: – ladle; one tenth of a go; dip 3 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗