Nghĩa tiếng Việt
- gộp chung, bao gồm, tóm lại; lý sựđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to lump together; to include; to sum up; to quibbleđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to pack upđộng từ
- to wrapđộng từ
- to fool or deceive someone by rhetoricđộng từ
Cách dùng
"Gộp chung, tóm lại" (thường viết くるめる): 「全部くるめて」 — gộp hết lại; 「言いくるめる」 — dùng lý lẽ dụ dỗ, lừa phỉnh. Ít viết bằng kanji 包める.
Ví dụ
-
交通費も包めて一万円です。
Tính gộp cả tiền đi lại là mười nghìn yên.
-
うまく言い包められてしまった。
Tôi đã bị lời lẽ khéo léo dụ mất.
-
荷物を一つに包める
to pack up the baggage into one bag
-
毛布でからだを包める
to wrap the body with a blanket
-
うまうまと包められる
to get deceived easily
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép