TanroDictionary Sổ từ

包める くるめる

BAO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gộp chung, bao gồm, tóm lại; lý sựđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to lump together; to include; to sum up; to quibbleđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to pack upđộng từ
  3. to wrapđộng từ
  4. to fool or deceive someone by rhetoricđộng từ

Cách dùng

"Gộp chung, tóm lại" (thường viết くるめる): 「全部くるめて」 — gộp hết lại; 「言いくるめる」 — dùng lý lẽ dụ dỗ, lừa phỉnh. Ít viết bằng kanji 包める.

Ví dụ

  1. 交通費も包めて一万円です。

    Tính gộp cả tiền đi lại là mười nghìn yên.

  2. うまく言い包められてしまった。

    Tôi đã bị lời lẽ khéo léo dụ mất.

  3. 荷物を一つに包める

    to pack up the baggage into one bag

  4. 毛布でからだを包める

    to wrap the body with a blanket

  5. うまうまと包められる

    to get deceived easily

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép