TanroDictionary Sổ từ
包

Chữ Hán 包 BAO

Âm On
ホウ
Âm Kun
つつ.む、くる.む
Nghĩa (Anh)
wrap; pack up; cover; conceal
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 包 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 包 16 từ