Nghĩa tiếng Việt
- cư dân quậndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ward residentsdanh từ
Cách dùng
"Cư dân quận": 「区民センター」 — trung tâm cư dân quận; 「区民税」 — thuế cư trú quận. Dùng trong hành chính địa phương.
Ví dụ
-
区民センターで料理教室が開かれる。
Lớp nấu ăn được mở tại trung tâm cư dân quận.
-
区民の意見を聞く会が行われた。
Buổi lắng nghe ý kiến cư dân quận đã được tổ chức.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép