TanroDictionary Sổ từ
区

Chữ Hán 区 ÂU, KHU

Âm On
ク、オウ、コウ
Nghĩa (Anh)
ward; district
Số nét
4
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 区 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 区 27 từ