Nghĩa tiếng Việt
- y học, nghề y, việc chữa bệnhdanh từ
- thầy thuốc, bác sĩdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- medicine; the healing art; healing; curingdanh từJMdict
- doctordanh từ · hậu tốJMdict
- doctor; physician; medicinedanh từWiktionary
- medicine, the healing artsaffixWiktionary
Cách dùng
"Y, nghề y": chủ yếu dùng trong từ ghép 「医学」 — y học, 「医者」 — bác sĩ, 「歯医者」 — nha sĩ, 「医療」 — y tế. Đứng một mình mang tính văn viết: 「医は仁術」 — y là nhân thuật.
Ví dụ
-
医は仁術と言われる。
Người ta nói nghề y là nghề nhân đức.
-
彼は医の道を志した。
Anh ấy quyết theo con đường y khoa.