TanroDictionary Sổ từ
医

Chữ Hán 医 Ế, Y, Ỷ, I, Ỉ

Âm On
イ
Âm Kun
い.やす、い.する、くすし
Nghĩa (Anh)
doctor; medicine
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 医 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 医 40 từ