TanroDictionary Sổ từ

匿う かくまう

NẶC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to shelter (e.g. a fugitive); to harbour; to harbor; to hide; to give refuge tođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to conceal; to hideđộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép