TanroDictionary Sổ từ

升 ます

THĂNG

Nhật
0

升 (ます) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đấu đong, hộp đong; lô ghế (nhà hát); ô vuông (trên lưới).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đấu đong, hộp đongdanh từ
  2. lô ghế (nhà hát)danh từ
  3. ô vuông (trên lưới)danh từ
  4. khối đỡ vuông (đầu cột)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. measuring container; measuring box; measuredanh từJMdict
  2. box (seating at a theatre, etc.)danh từJMdict
  3. square on a grid; cell of a griddanh từJMdict
  4. square bearing block (at the top of a pillar)danh từJMdict
  5. to rise, to ascendchữ HánWiktionary
  6. measuring boxchữ HánWiktionary
  7. a unit of volume, equal to ²⁴⁰¹⁄₁₃₃₁ litres (approximately 1804 millilitres); a box used for measuring or serving that amount of sakedanh từWiktionary
  8. a unit of volume, equal to ²⁴⁰¹⁄₁₃₃₁ litres (approximately 1804 millilitres); a unit of volume, equal to 1800 millilitresdanh từWiktionary
  9. alternative form of チート (“cheat”)danh từWiktionary

Cách đọc khác của 「升」

升

しょう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ shō (đơn vị dung tích, khoảng 1,8 lít)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ shō; traditional unit of volume, approx. 1.8 litres JMdict
  2. danh từ a unit of volume, equal to 10 合(ごう) (gō) or about 1.8 liters Wiktionary

Chữ Hán trong từ

升
THĂNG On: ショウ Kun: ます measuring box; 1.8 liter 4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗