TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 午 – Ngọ (con giáp thứ bảy); (cổ) giờ Ngọ (khoảng 11 giờ trưa đến 1 giờ chiều); (cổ) hướng nam

午 うま

NGỌ

Nhật Thông dụng
0

午 (うま) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Ngọ (con giáp thứ bảy); (cổ) giờ Ngọ (khoảng 11 giờ trưa đến 1 giờ chiều); (cổ) hướng nam.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngọ (con giáp thứ bảy)danh từ
  2. (cổ) giờ Ngọ (khoảng 11 giờ trưa đến 1 giờ chiều)danh từ
  3. (cổ) hướng namdanh từ
  4. (cổ) tháng năm âm lịchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the Horse (seventh sign of the Chinese zodiac)danh từJMdict
  2. hour of the Horse (around noon, 11am-1pm, or 12 noon-2pm)danh từJMdict
  3. southdanh từJMdict
  4. fifth month of the lunar calendardanh từJMdict
  5. noonchữ HánWiktionary
  6. the Horse, the seventh of the twelve Earthly Branchestên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「午」

午

ご

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ noon Wiktionary
  2. tên riêng the Horse, the seventh of the twelve Earthly Branches Wiktionary

Chữ Hán trong từ

午
NGỌ On: ゴ Kun: うま noon; sign of the horse; 11AM-1PM; seventh sign of Chinese zodiac 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗