TanroDictionary Sổ từ
午

Chữ Hán 午 NGỌ

Âm On
ゴ
Âm Kun
うま
Nghĩa (Anh)
noon; sign of the horse; 11AM-1PM; seventh sign of Chinese zodiac
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 午 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 午 7 từ