Trang chủChữ Hán N5午 午 Chữ Hán 午 NGỌ Âm Onゴ Âm Kunうま Nghĩa (Anh)noon; sign of the horse; 11AM-1PM; seventh sign of Chinese zodiac Số nét4 JLPTN5 (cấp cũ 4) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 午 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 午 7 từ 午うまNgọ 午前ごぜんbuổi sáng, sáng 午後ごごbuổi chiều, chiều 正午しょうごgiữa trưa, 12 giờ trưa 午前中ごぜんちゅうtrong buổi sáng 端午たんごTết Đoan ngọ, ngày Bé trai 子午線しごせんkinh tuyến ← 千 THIÊN 半 BÁN →